사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "vĩ đại" (1)

vĩ đại
play
영어 형용사great, distinguished
내 단어장
Ông ấy là một người vĩ đại.
He is a great man.

swap_horiz 관련 단어 "vĩ đại" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "vĩ đại" (3)

Ông ấy là một người vĩ đại.
He is a great man.
Cái chết của một nhà lãnh đạo vĩ đại đã để lại niềm tiếc thương vô hạn trong lòng dân chúng.
The death of a great leader left immense grief in the hearts of the people.
Ông được biết đến như một người kiến tạo hòa bình vĩ đại.
He is known as a great peacemaker.